thiền tăng

thiền tăng

Thiền tăng ngồi tĩnh tọa dưới gốc cây cổ thụ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà sư theo Thiền tông: "thiền tăng" chỉ một vị tăng (nhà sư Phật giáo) chuyên tu tập thực hành theo giáo lý của Thiền tông, một tông phái Phật giáo chú trọng vào thiền định trực ngộ bản tâm.
    • Người hành thiền trong Phật giáo: "thiền tăng" cũng được dùng để gọi chung những người xuất gia sống đời tu hành, tập trung vào việc ngồi thiền thực hành chánh niệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vị thiền tăng ấy đã ngồi thiền suốt ba ngày không nghỉ. (Nhà sư Thiền tông đó đã ngồi thiền liên tục ba ngày không ngừng nghỉ.)
    • Nhiều thiền tăng đến từ các chùa miền Bắc tham dự hội thảo. (Nhiều nhà sư hành thiền từ các chùa phía Bắc đã tham dự buổi hội thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiền tăng danh tiếng": vị Thiền tông nổi tiếng, uy tín trong giới Phật giáo.

    • Ông ấy một thiền tăng danh tiếng, được nhiều người kính trọng. (Ông ấy vị Thiền tông tiếng, được nhiều người ngưỡng mộ.)
  • "hành trình của thiền tăng": cuộc sống tu tập hành đạo của một nhà sư Thiền tông.

    • Hành trình của thiền tăng ấy trải qua nhiều thử thách, nhưng cuối cùng đạt được giác ngộ. (Cuộc đời tu hành của vị đó gặp nhiều khó khăn, nhưng cuối cùng đã đạt được sự tỉnh thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiền sư (danh từ): bậc thầy về Thiền, thường chỉ người trình độ cao trong Thiền tông.

    • Thiền sư Thích Nhất Hạnh người nổi tiếng với phương pháp chánh niệm. (Thiền sư Thích Nhất Hạnh nổi tiếng với cách thực hành chánh niệm.)
  • Tăng (danh từ): từ chung chỉ các nhà sư Phật giáo, không riêng Thiền tông.

    • Tăng những người xuất gia sống theo giới luật nhà Phật. (Tăng những người từ bỏ thế tục để tu theo Phật pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sư Thiền tông: cách gọi khác của "thiền tăng", nhấn mạnh vào tông phái.
  • Tu sĩ Thiền: người tu hành theo phương pháp thiền định.
Thành ngữ liên quan
  • Thiền tăng bất động: chỉ vị Thiền tông tâm trí vững vàng, không bị lay động bởi ngoại cảnh.
    • Giữa cảnh hỗn loạn, vị thiền tăng ấy vẫn thiền tăng bất động. (Giữa sự náo động, vị Thiền tông đó vẫn giữ tâm tĩnh lặng, không dao động.)